ngũ tuần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi năm mươi: Chỉ độ tuổi tròn năm mươi (50 tuổi) của một người.
- Lễ kỷ niệm năm mươi năm: Chỉ một sự kiện kỷ niệm tròn năm mươi năm của một tổ chức, sự kiện hoặc đời sống cá nhân (như đám cưới ngũ tuần).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã bước vào tuổi ngũ tuần. (Ông ấy đã tròn 50 tuổi.)
- Công ty tổ chức lễ kỷ niệm ngũ tuần thành lập. (Công ty tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm thành lập.)
- Cặp vợ chồng ấy sắp đón đám cưới ngũ tuần. (Cặp vợ chồng ấy sắp kỷ niệm 50 năm ngày cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuổi ngũ tuần": Cụm từ nhấn mạnh vào giai đoạn tuổi tác, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
- Ở tuổi ngũ tuần, ông ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm sống.
- "Lễ ngũ tuần": Chỉ một buổi lễ long trọng để đánh dấu cột mốc 50 năm.
- Lễ ngũ tuần của viện nghiên cứu được tổ chức rất trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Ngũ tuần đại khánh (cụm danh từ): Lễ kỷ niệm lớn 50 năm, thường dùng trong văn cảnh long trọng.
- Lục tuần (danh từ): Tuổi sáu mươi (60 tuổi).
- Thất tuần (danh từ): Tuổi bảy mươi (70 tuổi).
Từ đồng nghĩa
- Tuổi năm mươi: Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn.
- Tuổi 50: Cách nói bằng số, trung tính.
- Quinquagénaire (từ mượn tiếng Pháp): Người năm mươi tuổi.
Thành ngữ liên quan
- "Ngũ thập tri thiên mệnh": (Thành ngữ Hán Việt) Nghĩa là năm mươi tuổi biết được mệnh trời. Chỉ ở tuổi 50, con người đã có đủ trải nghiệm và sự từng trải để thấu hiểu quy luật tự nhiên và cuộc đời.